trù phú
Học thuậtThân thiện
Vùng đất này rất trù phú với những cánh đồng lúa xanh mướt và những ngôi nhà khang trang.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông đúc về dân cư và giàu có về của cải, vật chất: Dùng để miêu tả một vùng đất, địa phương có nhiều người sinh sống và có cuộc sống thịnh vượng, sung túc. Từ này thường nhấn mạnh sự phồn thịnh toàn diện, kết hợp giữa yếu tố con người và kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Địa phương trù phú. (Địa phương ấy đông người và giàu có.)
- Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng đất trù phú. (Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng đất đông dân cư và thịnh vượng.)
- Nhờ có con sông lớn, cả vùng trở nên trù phú. (Nhờ có con sông lớn, cả vùng trở nên đông đúc và giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự trù phú": Danh từ hóa, chỉ trạng thái, đặc tính đông đúc và giàu có của một vùng đất.
- Sự trù phú của vùng đồng bằng thu hút nhiều người đến sinh sống. (Tình trạng đông đúc và giàu có của vùng đồng bằng thu hút nhiều người đến sinh sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Phồn thịnh (tính từ): Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ (nhấn mạnh sự phát triển chung, có thể bao hàm cả ý nghĩa trù phú).
- Đông đúc (tính từ): Có nhiều người, nhiều vật tập trung (chỉ nhấn mạnh mật độ, số lượng, không nhất thiết bao hàm sự giàu có).
- Giàu có (tính từ): Có nhiều của cải, tiền bạc (chỉ nhấn mạnh phương diện vật chất, không bao hàm ý đông đúc).
Từ đồng nghĩa
- Thịnh vượng: Phát đạt, giàu có và phát triển tốt.
- Phong lưu: Giàu có và có lối sống thanh nhã, sung túc (thường dùng cho cá nhân hoặc gia đình).
Từ trái nghĩa
- Hẻo lánh: Vắng vẻ, xa xôi, ít người qua lại.
- Nghèo nàn: Thiếu thốn, không có của cải, vật chất.
- Tiêu điều: Vắng vẻ, hoang vu, thiếu sức sống (thường dùng cho cảnh vật).
Vùng đất này rất trù phú với những cánh đồng lúa xanh mướt và những ngôi nhà khang trang.
- Đông người và giàu có: Địa phương trù phú.